Bản dịch của từ 猎户座流星雨 trong tiếng Việt

猎户座流星雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎户座流星雨 (Danh từ)

liè hù zuò liú xīng yǔ
01

Mưa sao băng Orion

每年出现的流星雨,源自猎户座方向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Orionids

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎户座流星雨

liè

zuò

liú

xīng

猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép