Bản dịch của từ 猎户星 trong tiếng Việt
猎户星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
猎户星 (Danh từ)
【liè hù xīng】
01
Tên một chòm sao (người Việt gọi là chòm Đâm, tương đương chòm Orion): nằm trên xích đạo thiên cầu, có bảy sao dễ nhận dạng, trong đó có sao đỏ sáng (参宿四) và sao xanh sáng (参宿七)。
星座名。位置在天球赤道上,最显着的有七颗星。其中参宿四是最亮的红超巨星,参宿七是最亮的蓝超巨星。系天空中最壮丽的星座。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎户星
liè
猎
hù
户
xīng
星
Các từ liên quan
猎人
猎人笔记
猎俊
户丁
户下
户主
户伯
户侍
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
- Các biến thể:
- 𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴷
猟
䉭
䮋
䴕
䬅
茢
埓
鬛
烈
爄
犣
猞
狢
㺐
狩
㺇
玁
犺
㹯
狺
猄
狛
猘
婪
菱
聆
铰
卾
捬
㥔
袈
㨋
跁
孲
砦
打猎
猎人
狩猎
猎物
猎头
涉猎
猎奇
猎豹
猎杀
捕猎
