Bản dịch của từ 猎豹 trong tiếng Việt

猎豹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎豹 (Danh từ)

liè bào
01

Báo gêpa, báo săn, báo bờm; Báo săn

一种生活在非洲和亚洲的快速捕食动物,属于猫科,具有强壮的身体和长腿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎豹

liè

bào

猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép