Bản dịch của từ 猎鹿人 trong tiếng Việt

猎鹿人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎鹿人 (Danh từ)

liè lù rén
01

Tên phim Mỹ: The Deer Hunter (1978),讲述越战题材的剧情片描写三名工人入伍被俘轮射幸存创伤的故事

美国故事片。环球影片公司1978年摄制。德里克沃·什伯恩编剧,迈克尔·西米诺导演,罗伯特·迪奈罗、克里斯托弗·沃尔肯主演。青年钢铁工人迈克尔、尼克和新婚的斯蒂芬被征入伍,开赴越南作战。在一次战斗中三人皆被俘,并被迫当作左轮手枪轮射的赌具。结果尼克中弹身亡,迈克和斯蒂芬虽死里逃生,但已造成极大精神创伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎鹿人

liè

鹿

rén

Các từ liên quan

猎人
猎人笔记
猎俊
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép