Bản dịch của từ 猑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

kūn
01

Loài thú được nhắc đến trong sách cổ, hình dung như một con vật kỳ lạ trong truyền thuyết (giúp nhớ là 'quân' như quân đội, nhưng đây là thú dữ).

古书上说的一种兽。

Ví dụ
02

Chó to, giống chó lớn mạnh mẽ, dễ liên tưởng đến chó săn hay chó giữ nhà.

大狗。

Ví dụ
猑
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,犭,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép