Bản dịch của từ 猒 trong tiếng Việt
猒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
猒 (Tính từ)
【yàn】
01
Giống chữ “厭” (yếm), nghĩa là cảm thấy no, chán, không muốn nữa (như khi ăn quá no, không muốn ăn thêm) – dễ nhớ vì chữ có bộ 甘 (ngọt), liên tưởng đến ăn ngọt no rồi chán.
同“厭”。《説文•甘部》:“猒,飽也。从甘,从肰。𤞣,或从吕。”《國語•周語中》:“内官不過九御,外官不過九品,足以供給神祇而已,豈敢猒縱其耳目心腹以亂百度?”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
