Bản dịch của từ 猒伏 trong tiếng Việt

猒伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

猒伏 (Động từ)

yàn fú
01

Làm cho người khác chịu phục; khiến người ta tán phục, phục tùng (Hán-Việt: nhậm phục/ăn năn phục phục)

谓使人服气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒伏

yàn

Các từ liên quan

猒代
猒倦
猒兵
猒当
猒恶
伏丑
伏乞
伏事
伏从
猒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép