Bản dịch của từ 猒兵 trong tiếng Việt

猒兵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

猒兵 (Động từ)

yàn bīng
01

Mệt mỏi, chán chường vì việc quân; kiệt sức trong hoạt động quân sự

谓疲于军事行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒兵

yàn

bīng

Các từ liên quan

猒代
猒伏
猒倦
猒当
猒恶
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
猒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép