ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
猒兵
Bảng phân tích âm vị 猒
Yàn
Mệt mỏi, chán chường vì việc quân; kiệt sức trong hoạt động quân sự
谓疲于军事行动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yàn
猒
bīng
兵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép