Bản dịch của từ 猒当 trong tiếng Việt
猒当
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
猒当 (Danh từ)
【yàn dāng】
01
Một loại mê tín xưa, dùng nghi thức hoặc phương pháp để trấn áp, ngăn chặn tai họa có thể xảy ra trong tương lai (có thể hiểu như 'trấn yểm' hay 'giải hạn' theo cách cổ truyền)
旧时的一种迷信,以某种方法压服抵制将来可能出现的灾祸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒当
yàn
猒
dāng
当
Các từ liên quan
猒代
猒伏
猒倦
猒兵
猒恶
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
