Bản dịch của từ 猒当 trong tiếng Việt

猒当

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

猒当 (Danh từ)

yàn dāng
01

Một loại mê tín xưa, dùng nghi thức hoặc phương pháp để trấn áp, ngăn chặn tai họa có thể xảy ra trong tương lai (có thể hiểu như 'trấn yểm' hay 'giải hạn' theo cách cổ truyền)

旧时的一种迷信,以某种方法压服抵制将来可能出现的灾祸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒当

yàn

dāng

Các từ liên quan

猒代
猒伏
猒倦
猒兵
猒恶
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
猒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép