Bản dịch của từ 猒恶 trong tiếng Việt

猒恶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

猒恶 (Động từ)

yàn è
01

Cảm thấy rất ghê tởm, chán ghét, phát sinh ác cảm mạnh với người hoặc sự việc

对人或事物产生很大的反感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒恶

yàn

è

Các từ liên quan

猒代
猒伏
猒倦
猒兵
猒当
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
猒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép