Bản dịch của từ 猒猒 trong tiếng Việt

猒猒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

猒猒 (Tính từ)

yàn yàn
01

Yên tĩnh, tĩnh mịch; vẻ thái bình lặng (cổ văn)

1.安静貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sắp tắt thở; khí sắc yếu ớt, héo hon (như gần chết)

3.犹奄奄。气息微弱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(viết) xa, dài và vô tận; tạo cho người ta cảm giác trải dài, bao la, xa cách (thường dùng trong thơ ca)

2.犹漫漫。长远无际貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒猒

yàn

Các từ liên quan

猒代
猒伏
猒倦
猒兵
猒当
猒恶
猒胜
猒足
猒饫
猒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép