Bản dịch của từ 猒猒 trong tiếng Việt
猒猒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
猒猒 (Tính từ)
【yàn yàn】
01
Yên tĩnh, tĩnh mịch; vẻ thái bình lặng (cổ văn)
1.安静貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sắp tắt thở; khí sắc yếu ớt, héo hon (như gần chết)
3.犹奄奄。气息微弱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(viết) xa, dài và vô tận; tạo cho người ta cảm giác trải dài, bao la, xa cách (thường dùng trong thơ ca)
2.犹漫漫。长远无际貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒猒
yàn
猒
Các từ liên quan
猒代
猒伏
猒倦
猒兵
猒当
猒恶
猒胜
猒足
猒饫
