Bản dịch của từ 猒胜 trong tiếng Việt

猒胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

猒胜 (Danh từ)

yàn shèng
01

Một loại thuật sĩ/ma pháp cổ: dùng lời呪咒 hoặc phép thuật nhằm ký sinh,诅咒 để制胜压制对方古代巫术咒术

古代一种巫术,谓能以诅咒制胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒胜

yàn

shèng

Các từ liên quan

猒代
猒伏
猒倦
猒兵
猒当
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
猒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép