Bản dịch của từ 猒足 trong tiếng Việt

猒足

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

猒足 (Động từ)

yàn zú
01

Thỏa mãn, vừa lòng; cảm thấy đầy đủ (Hán Việt: nhậm/tẩm túc liên quan đến đủ)

满足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒足

yàn

Các từ liên quan

猒代
猒伏
猒倦
猒兵
猒当
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
猒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép