ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
猒足
Bảng phân tích âm vị 猒
Yàn
Thỏa mãn, vừa lòng; cảm thấy đầy đủ (Hán Việt: nhậm/tẩm túc liên quan đến đủ)
满足。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yàn
猒
zú
足
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép