Bản dịch của từ 猕猴梯 trong tiếng Việt

猕猴梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

猕猴梯 (Danh từ)

mí hóu tī
01

Một loại thang nhỏ và dài, thường bằng dây hoặc gỗ, leo như khỉ (猕猴) dùng để trèo lên xuống; gọi tắt là thang treo/leo.

小而长之梯。以人如猕猴攀援而上,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猕猴梯

hóu

Các từ liên quan

猕猴
猕猴戏
猕猴桃
猕猴梨
猕猴池
猴儿
猴儿精
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
猕
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
獼, 𤝝
Hình thái radical:
⿰,⺨,弥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép