Bản dịch của từ 猕猴面 trong tiếng Việt

猕猴面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

猕猴面 (Danh từ)

mí hóu miàn
01

Gương mặt như khỉ vàng; chỉ khuôn mặt xấu xí, dị dạng (dùng để chê bai ngoại hình)

像猕猴的脸庞。比喻容貌丑陋怪异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猕猴面

hóu

miàn

Các từ liên quan

猕猴
猕猴戏
猕猴桃
猕猴梨
猕猴梯
猴儿
猴儿精
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
猕
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
獼, 𤝝
Hình thái radical:
⿰,⺨,弥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép