Bản dịch của từ 猖亡 trong tiếng Việt
猖亡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | ch | ang | thanh ngang |
猖亡 (Tính từ)
【chāng wáng】
01
Mờ mịt, thâm u, như sương mù.
犹苍茫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猖亡
chāng
猖
wáng
亡
Các từ liên quan
猖悖
猖披
猖炽
猖狂
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
- Bính âm:
- 【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,昌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锠
冐
淐
阊
琩
鲳
娼
伥
昌
裮
錩
倀
㺕
犾
狛
獗
㺊
獟
㹲
猏
犿
㺥
㹳
㺋
晗
啐
惔
𠊩
谻
𠁲
䂑
䬣
紹
䧗
袞
萘
猖狂
猖獗
猖披
猖乱
猖厉
猖猖狂狂
