Bản dịch của từ 猖披 trong tiếng Việt
猖披
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | ch | ang | thanh ngang |
猖披 (Động từ)
【chāng pī】
01
Hoang dại
荒野
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không kiềm chế được
无拘无束的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chán nản, nản lòng
蓬乱的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猖披
chāng
猖
pī
披
Các từ liên quan
猖亡
猖悖
猖炽
猖狂
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
- Bính âm:
- 【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,昌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锠
冐
淐
阊
琩
鲳
娼
伥
昌
裮
錩
倀
㺕
犾
狛
獗
㺊
獟
㹲
猏
犿
㺥
㹳
㺋
晗
啐
惔
𠊩
谻
𠁲
䂑
䬣
紹
䧗
袞
萘
猖狂
猖獗
猖披
猖乱
猖厉
猖猖狂狂
