Bản dịch của từ 猗与 trong tiếng Việt
猗与
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
猗与 (Thán từ)
【yī yǔ】
01
1.亦作“猗欤”。
Ví dụ
02
Thán từ dùng để tán thưởng, khen ngợi (tương đương tiếng
2.叹词。表示赞美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猗与
yī
猗
yǔ
与
Các từ liên quan
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
猗卓
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 䝝, 犄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醫
㙠
黳
揖
㛄
蛜
㥋
郼
稦
𠂣
壱
一
㠖
逘
鈘
扡
㰝
攺
舣
㫊
齮
䭲
㕈
鳦
㹠
猛
猯
獛
獱
猅
狺
狗
獿
獕
㹫
狐
脱
谐
烲
偆
掅
渕
啱
貫
絁
蒁
䋏
猧
临猗县
