Bản dịch của từ 猗卓 trong tiếng Việt

猗卓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

猗卓 (Cụm từ)

yī zhuó
01

战国时大富商猗顿和卓氏的并称。猗顿经营盐铁,卓氏以铁山鼓铸,皆富拟王侯。后以“猗卓”为富户的通称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猗卓

zhuó

Các từ liên quan

猗与
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
猗
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䝝, 犄
Hình thái radical:
⿰,⺨,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép