Bản dịch của từ 猗柅 trong tiếng Việt
猗柅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
猗柅 (Danh từ)
【yī nǐ】
01
(见“猗狔”)古书中的地名或人名用字,词义罕见,常作为专有名词出现(可视作人名或地名用字)。
见“猗狔”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猗柅
yī
猗
nǐ
柅
Các từ liên quan
猗与
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
柅杜
柅柅
柅格
柅车
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 䝝, 犄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醫
㙠
黳
揖
㛄
蛜
㥋
郼
稦
𠂣
壱
一
㠖
逘
鈘
扡
㰝
攺
舣
㫊
齮
䭲
㕈
鳦
㹠
猛
猯
獛
獱
猅
狺
狗
獿
獕
㹫
狐
脱
谐
烲
偆
掅
渕
啱
貫
絁
蒁
䋏
猧
临猗县
