Bản dịch của từ 猗狔 trong tiếng Việt
猗狔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
猗狔 (Tính từ)
【yī nǐ】
01
Mềm mại, dịu dàng (diện mạo hoặc cử chỉ nhu mì, êm ái)
3.引申为温柔貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(文言)用于形容美好、秀丽或表示感叹的词;亦作“猗柅”“猗抳”,多见于古文诗词,带有赞美或惊叹之意。
1.亦作“猗柅”。亦作“猗抳”。
Ví dụ
03
2.犹婀娜。柔美貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猗狔
yī
猗
nǐ
狔
Các từ liên quan
猗与
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 䝝, 犄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醫
㙠
黳
揖
㛄
蛜
㥋
郼
稦
𠂣
壱
一
㠖
逘
鈘
扡
㰝
攺
舣
㫊
齮
䭲
㕈
鳦
㹠
猛
猯
獛
獱
猅
狺
狗
獿
獕
㹫
狐
脱
谐
烲
偆
掅
渕
啱
貫
絁
蒁
䋏
猧
临猗县
