Bản dịch của từ 猗萎 trong tiếng Việt

猗萎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

猗萎 (Tính từ)

yī wěi
01

Bóng nhẹ phất phơ; dáng vẻ nhẹ nhàng, lả lướt như bị gió lay (飘拂貌)

飘拂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猗萎

wēi

Các từ liên quan

猗与
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
萎哲
萎奴公
萎悴
萎折
猗
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䝝, 犄
Hình thái radical:
⿰,⺨,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép