Bản dịch của từ 猗那 trong tiếng Việt
猗那
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
猗那 (Thán từ)
【yī nà】
01
2.《诗.商颂.那》是殷商的后代宋国祭祀商朝的建立者成汤的乐歌。首句是“猗与那与”,后以“猗那”借指祭祀祖先的颂歌。
Ví dụ
02
1.柔美﹑盛美貌。
Ví dụ
03
Từ tán thưởng, khen ngợi (lời nói cổ, trang trọng, dùng để ca tụng)
3.表示赞美之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猗那
yī
猗
nà
那
Các từ liên quan
猗与
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 䝝, 犄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醫
㙠
黳
揖
㛄
蛜
㥋
郼
稦
𠂣
壱
一
㠖
逘
鈘
扡
㰝
攺
舣
㫊
齮
䭲
㕈
鳦
㹠
猛
猯
獛
獱
猅
狺
狗
獿
獕
㹫
狐
脱
谐
烲
偆
掅
渕
啱
貫
絁
蒁
䋏
猧
临猗县
