Bản dịch của từ 猗靡 trong tiếng Việt
猗靡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
猗靡 (Tính từ)
【yǐ mí】
01
1.随风飘拂貌。
Ví dụ
02
Mềm mại, duyên dáng; tả vẻ dáng điệu uyển chuyển, mỹ lệ (Hán-Việt: ỷ mỵ/ỷ mĩ)
2.婀娜貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ươn ướt, vương vấn, quyện nhớ — chỉ tình cảm hay lời nói mang tính lưu luyến,缠绵 (chăn miên) (dài dòng, da diết)
3.犹缠绵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猗靡
yī
猗
mí
靡
Các từ liên quan
猗与
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 䝝, 犄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醫
㙠
黳
揖
㛄
蛜
㥋
郼
稦
𠂣
壱
一
㠖
逘
鈘
扡
㰝
攺
舣
㫊
齮
䭲
㕈
鳦
㹠
猛
猯
獛
獱
猅
狺
狗
獿
獕
㹫
狐
脱
谐
烲
偆
掅
渕
啱
貫
絁
蒁
䋏
猧
临猗县
