Bản dịch của từ 猗顿之富 trong tiếng Việt

猗顿之富

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

猗顿之富 (Cụm từ)

yī dùn zhī fù
01

猗顿:春秋时鲁国人,家境富裕。像猗顿那样富有。泛指拥有巨额财产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猗顿之富

dùn

zhī

Các từ liên quan

猗与
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
之个
之乎者也
之任
之前
富中
富丽
富丽堂皇
猗
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䝝, 犄
Hình thái radical:
⿰,⺨,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép