Bản dịch của từ 猛不乍 trong tiếng Việt

猛不乍

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛不乍 (Trạng từ)

měng bú zhà
01

Đột nhiên; bỗng nhiên (mô tả xảy ra nhanh, bất ngờ)

突然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛不乍

měng

zhà

Các từ liên quan

猛丁
猛不防
猛乍
猛健
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
乍乍的
乍会
乍入芦圩不知深浅
乍凉咋凉
乍到
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép