Bản dịch của từ 猛乍 trong tiếng Việt

猛乍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛乍 (Tính từ)

měng zhà
01

Bất ngờ

不料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đột ngột, bất chợt

突然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛乍

měng

zhà

Các từ liên quan

猛丁
猛不乍
猛不防
猛健
乍乍的
乍会
乍入芦圩不知深浅
乍凉咋凉
乍到
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép