Bản dịch của từ 猛厉 trong tiếng Việt

猛厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛厉 (Tính từ)

měng lì
01

Khắc nghiệt, nghiêm khắc và mãnh liệt (tính cách hoặc thái độ)

1.严厉刚烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khắc nghiệt, nghiêm khắc; gay gắt và dữ dội (như lời nói hoặc hình phạt)

2.犹严酷,严厉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mãnh liệt; dữ dội, mạnh mẽ (khí thế, lực lượng lớn)

3.犹猛烈。气势盛,力量大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛厉

měng

Các từ liên quan

猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép