Bản dịch của từ 猛古丁 trong tiếng Việt

猛古丁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛古丁 (Trạng từ)

měng gǔ dīng
01

Đột nhiên; chợt (bất ngờ xảy ra)

突然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛古丁

měng

dīng

Các từ liên quan

猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
古丸
古为今用
古义
古乐
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép