Bản dịch của từ 猛哥丁 trong tiếng Việt

猛哥丁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛哥丁 (Trạng từ)

měng gē dīng
01

Một loại tên gọi cổ/方言 (cách gọi khác của “猛趷丁猛割丁”), thường chỉ một thứ/do việc (cụ thể ngữ nghĩa địa phương không rõ) — ghi chú: xuất hiện trong từ cổ/方言, ít dùng trong hiện đại

1.亦作“猛趷丁”。亦作“猛割丁”。

Ví dụ
02

Đột nhiên; bất ngờ (như chuyện xảy ra ngay tức thì)

2.突然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛哥丁

měng

dīng

Các từ liên quan

猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép