Bản dịch của từ 猛孤仃的 trong tiếng Việt
猛孤仃的
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
猛孤仃的 (Tính từ)
【měng gū dīng de】
01
Từ cổ, chỉ trạng thái dữ dội, đơn độc và khắc nghiệt (xem “猛孤丁地” — mạnh mẽ, cô độc, khắc khổ)
见“猛孤丁地”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛孤仃的
měng
猛
gū
孤
dīng
仃
de
的
Các từ liên quan
猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
仃伶
的一确二
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
- Các biến thể:
- 勐, 𠩜, 𪹁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,孟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丨一丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒙
鯭
錳
蟒
锰
懵
䏵
矒
蠓
蜢
黽
鼆
㹪
㹶
狌
猲
狍
獶
狢
狾
狵
㺞
狭
狼
铷
㖭
脶
剪
㲀
硄
矫
菍
㥅
𠒙
䣩
郻
猛烈
猛然
凶猛
迅猛
猛男
猛地
勇猛
生猛
猛增
猛兽
