Bản dịch của từ 猛火油 trong tiếng Việt

猛火油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛火油 (Danh từ)

měng huǒ yóu
01

Dầu mỏ (dầu hoả); dầu dùng làm nhiên liệu — chữ Hán Việt: 'mãnh hoả dầu' (nhấn mạnh: dầu dễ cháy, mạnh lửa)

指石油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛火油

měng

huǒ

yóu

Các từ liên quan

猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép