Bản dịch của từ 猛虎插翅 trong tiếng Việt

猛虎插翅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛虎插翅 (Tính từ)

měng hǔ chā chì
01

Hổ thêm cánh; người mạnh thêm điều kiện thuận lợi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛虎插翅

měng

chā

chì

Các từ liên quan

猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
虎丘
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép