Bản dịch của từ 猛鸟 trong tiếng Việt

猛鸟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛鸟 (Cụm từ)

méng niǎo
01

指鹰隼之类的鸷鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛鸟

měng

niǎo

Các từ liên quan

猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép