Bản dịch của từ 猜摸 trong tiếng Việt
猜摸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāi | ㄘㄞ | c | ai | thanh ngang |
猜摸 (Động từ)
【cāi mō】
01
Mò; dò đoán; ước đoán
猜测;估摸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猜摸
cāi
猜
mō
摸
- Bính âm:
- 【cāi】【ㄘㄞ】【SAI】
- Các biến thể:
- 㥒, 啋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偲
䞗
㺇
猗
㺐
狤
㹮
㺆
㹯
猼
犹
獑
㺅
猓
䡊
𠋚
堒
匘
萑
奢
涬
绲
桲
㖤
盛
㥅
猜测
猜疑
猜想
猜忌
猜拳
猜谜
瞎猜
猜中
竞猜
猜着
