Bản dịch của từ 猝死 trong tiếng Việt

猝死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

猝死 (Động từ)

cù sǐ
01

Đột tử (trong y học, chỉ việc chết đột ngột do bệnh tiềm ẩn trong cơ thể)

医学上指由于体内潜在的进行性疾病而引起突然死亡

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猝死

猝
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐT】
Các biến thể:
踤, 𤝊, 𢔙
Hình thái radical:
⿰,⺨,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép