Bản dịch của từ 猡猓 trong tiếng Việt

猡猓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

猡猓 (Danh từ)

luó guǒ
01

Chỉ con lợn rừng; dạng từ cổ/hiếm gặp để gọi lợn rừng hoặc loài lợn hoang

猡猡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猡猓

luó

guǒ

Các từ liên quan

猓然
猓猓
猓猡
猡
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ丨丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép