Bản dịch của từ 猢狲王 trong tiếng Việt
猢狲王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
猢狲王 (Danh từ)
【hú sūn wáng】
01
Tên gọi (别称) của một nhân vật/稱號 liên quan đến khỉ — “猢狲王” = “猴孙王”“猢狲大王”,意指猴王、猿猴首領(常见于民间故事或戏曲称呼)
亦称为「猴孙王」、「猢狲大王」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
戏称团体中的领袖。。如:「他这猢狲王,当的可神气呢!」
Ví dụ
03
Tên gọi châm biếm chỉ lũ trẻ tinh nghịch hoặc chỉ giáo viên dạy làng bị chế giễu (xưa gọi người dạy chữ vì bị trẻ con quấy rối mà ví như “khỉ”); nghĩa bóng: người bị coi là yếu kém, bị nhạo
幼小孩童往往极其顽皮,故旧时戏称乡塾的教师为「猢狲王」。。明.郎瑛.七修类稿.卷二十六.辨证类.嘲学究:「近世嘲学究云:『我若有道路,不做猢狲王。』」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猢狲王
hú
猢
sūn
狲
wáng
王
