Bản dịch của từ 猤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

guì
01

(guǎng)~〕dũng mãnh, gan dạ như con thú hoang (giống như tính cách 'quải' mạnh mẽ, không sợ khó khăn).

〔犷(guǎng)~〕勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

猤
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
𤢑
Hình thái radical:
⿰,犭,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丶丿丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép