ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
猤
Bảng phân tích âm vị 猤
Guì
〔犷(guǎng)~〕dũng mãnh, gan dạ như con thú hoang (giống như tính cách 'quải' mạnh mẽ, không sợ khó khăn).
〔犷(guǎng)~〕勇猛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép