Bản dịch của từ 猥獕 trong tiếng Việt

猥獕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

猥獕 (Động từ)

wěi cuī
01

Khổ sở

卑鄙的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đáng khinh, đê tiện

卑鄙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thô tục

庸俗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥獕

wěi

cuī

Các từ liên quan

猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
猥
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép