Bản dịch của từ 猥琐 trong tiếng Việt

猥琐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

猥琐 (Tính từ)

wéi suǒ
01

Bỉ ổi; hèn hạ; đểu cáng

(容貌、举止、态度)鄙俗,不大方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥琐

wěi

suǒ

Các từ liên quan

猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
猥
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép