Bản dịch của từ 猦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēng
01

〔~𤝕〕một loài thú giống như con vượn trong truyền thuyết cổ đại, gặp người thì cúi đầu chào, chỉ cần đánh nhẹ là ngất đi, gặp gió thổi lại tỉnh lại (giống như con thú biết “phong” theo gió).

〔~𤝕〕古代传说中的一种像猿的动物,见人则叩头,轻轻一打便昏死,遇风一吹就复活。

Ví dụ
猦
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿰,犭,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép