Bản dịch của từ 猦 trong tiếng Việt
猦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
猦 (Danh từ)
【fēng】
01
〔~𤝕〕một loài thú giống như con vượn trong truyền thuyết cổ đại, gặp người thì cúi đầu chào, chỉ cần đánh nhẹ là ngất đi, gặp gió thổi lại tỉnh lại (giống như con thú biết “phong” theo gió).
〔~𤝕〕古代传说中的一种像猿的动物,见人则叩头,轻轻一打便昏死,遇风一吹就复活。
Ví dụ
