Bản dịch của từ 猧儿 trong tiếng Việt

猧儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛN/AN/AN/A

猧儿 (Danh từ)

wō ér
01

Chỉ '猧子' — tên một loài động vật (từ cổ/nhiệt vùng), thường chỉ một loài gặm nhấm hoặc vật nhỏ; ít dùng, chủ yếu gặp trong chữ cổ

即猧子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猧儿

ér

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
猧
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép