Bản dịch của từ 猩朱 trong tiếng Việt
猩朱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
猩朱 (Tính từ)
【xīng zhū】
01
Màu đỏ tươi, đỏ rực (tông đỏ tươi như máu hoặc son)
鲜红色。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猩朱
xīng
猩
zhū
朱
Các từ liên quan
猩唇
猩猩
猩猩唇
猩猩屐
猩猩木
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 狌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,星
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觲
兴
騂
興
曐
篂
鮏
骍
㙚
皨
鯹
煋
㺥
獄
狷
獑
㺀
狭
㹺
猟
猠
狣
猴
犻
嵆
崴
鈖
貹
䦸
䋚
翕
焪
貽
㙘
脼
綎
猩猩
猩红
黑猩猩
大猩猩
猩红热
猩红色
猩猩草
倭黑猩猩
