Bản dịch của từ 猩红热 trong tiếng Việt
猩红热
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
猩红热 (Danh từ)
【xīng hóng rè】
01
Bệnh tinh hồng nhiệt; bệnh sốt tinh hồng nhiệt
急性传染病,病原体是溶血性链球菌,患者多为三岁到七岁的儿童,主要症状是发热,舌头表面呈草莓状,全身有点状红疹,红疹消失后脱皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猩红热
xīng
猩
hóng
红
rè
热
Các từ liên quan
猩唇
猩朱
猩猩
猩猩唇
猩猩屐
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 狌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,星
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觲
兴
騂
興
曐
篂
鮏
骍
㙚
皨
鯹
煋
㺥
獄
狷
獑
㺀
狭
㹺
猟
猠
狣
猴
犻
嵆
崴
鈖
貹
䦸
䋚
翕
焪
貽
㙘
脼
綎
猩猩
猩红
黑猩猩
大猩猩
猩红热
猩红色
猩猩草
倭黑猩猩
