Bản dịch của từ 猪兜炮 trong tiếng Việt
猪兜炮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
猪兜炮 (Danh từ)
【zhū dōu pào】
01
Một loại súng pháo thô sơ (được gọi là 'đại bác tự chế') do Quân đội Đỏ sử dụng thời kỳ Cuộc Cách mạng Nội bộ lần hai ở Trung Quốc
第二次国内革命战争时期红军使用的一种土炮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪兜炮
zhū
猪
dōu
兜
pào
炮
Các từ liên quan
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪八戒
兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
- Các biến thể:
- 豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕏
櫧
诸
珠
鼄
蛛
誅
鯺
櫫
硃
潴
跦
獈
獩
猐
猂
狢
獵
獀
猜
㺘
獯
狹
獉
敔
䀁
啝
谑
惀
唳
兜
酔
匙
梎
谕
㸾
猪肉
猪蹄
猪脚
猪头
猪排
猪肚
豪猪
蠢猪
小猪
猪肝
