Bản dịch của từ 猪卑狗险 trong tiếng Việt

猪卑狗险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪卑狗险 (Tính từ)

zhū bēi góu liǎn
01

Lợn hèn chó hiểm; kẻ đê tiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪卑狗险

zhū

bēi

gǒu

xiǎn

猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép