Bản dịch của từ 猪嘴瘟 trong tiếng Việt

猪嘴瘟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪嘴瘟 (Danh từ)

zhū zuǐ wēn
01

Bệnh quai bị (viêm tuyến mang tai/viêm tuyến nước bọt ở má dưới tai)

即腮腺炎或耳下腺炎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪嘴瘟

zhū

zuǐ

wēn

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
瘟君
瘟头瘟脑
瘟将军
瘟气
瘟疫
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép