Bản dịch của từ 猪姆摆尾利 trong tiếng Việt

猪姆摆尾利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪姆摆尾利 (Danh từ)

zhū mǔ bǎi wěi lì
01

Lãi suất nhiều như mẹ lợn vẫy đuôi — nghĩa bóng: lãi cao, lợi nhuận lớn và lộ liễu (thường mang sắc thái chê bai)

像母猪摇尾巴一样多的利息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪姆摆尾利

zhū

bǎi

wěi

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
姆妈
姆姆
姆师
姆教
姆母
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép