Bản dịch của từ 猪娃 trong tiếng Việt

猪娃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

猪娃 (Danh từ)

zhū wá
01

Từ miền nói về đứa trẻ (cách gọi thân mật/khinh mạn) — xem “猪娃子” (đứa trẻ, thường mang sắc thái trêu chọc hoặc chê)

见“猪娃子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ phương ngữ chỉ trẻ nhỏ (bé con), kiểu gọi thân mật hoặc hơi chế giễu như “đứa bé như lợn con”

(1) 〈方〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猪娃

zhū

Các từ liên quan

猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
娃儿
娃娃
娃娃亲
娃娃气
娃娃生
猪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRƯ】
Các biến thể:
豬, 䐗, 𧳯, 猪, 猪
Hình thái radical:
⿰,⺨,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép